Đang truy cập: 103
Trong ngày: 108
Trong tuần: 1869
Lượt truy cập: 6589542

Email
Mật khẩu
Nhớ mật khẩu

Quên mật khẩu | Đăng ký

Tìm kiếm

Lượt xem: 1247

16-08-2016 15:27

STT Họ và tên Ngày sinh Giới tính Đối
tượng
Khu vực Tổng điểm cộng Môn 1 Môn 2 Môn 3 Tổng điểm xét tuyển ĐKXT ngành
1 Nguyễn Nguyễn Quân Đạt 14/05/1997 Nam   2NT 1 5,87 6,70 5,67 19,24 Chế biến thủy sản
2 Trần Thị Hằng 26/01/1998 Nữ   2NT 1 6,13 5,53 6,00 18,66 Chế biến thủy sản
3 Phạm Lê Bích Hân 24/07/1998 Nữ   2NT 1 4,87 5,40 6,47 17,74 Chế biến thủy sản
4 Phạm Anh Kiệt 20/12/1998 Nam   2NT 1 5,20 6,00 5,70 17,90 Chế biến thủy sản
5 Phạm Thị Bích Ngân 11/11/1997 Nữ   2 0,5 6,80 5,97 7,40 20,67 Chế biến thủy sản
6 Võ Thị Bích Ngọc 03/12/1998 Nữ   2NT 1 9,00 8,53 8,53 27,06 Chế biến thủy sản
7 Lê Thị Yến Nhi 27/10/1997 Nữ 06 2NT 2 6,10 5,10 5,50 18,70 Chế biến thủy sản
8 Phan Trần Huỳnh Nhi 07/02/1998 Nữ   2NT 1 5,43 6,87 6,67 19,97 Chế biến thủy sản
9 Mai Thị Hồng Nhung 05/06/1996 Nữ   2 0,5 5,53 6,03 7,33 19,39 Chế biến thủy sản
10 Phạm Thị Huỳnh Như 26/07/1998 Nữ   2 0,5 4,87 5,73 7,30 18,40 Chế biến thủy sản
11 Lê Thị Yến Phi 27/10/1997 Nữ 06 2NT 2 6,87 5,70 6,57 21,14 Chế biến thủy sản
12 Nguyễn Phùng Trường Phúc 01/01/1998 Nam   2NT 1 7,10 6,20 6,27 20,57 Chế biến thủy sản
13 Lê Thị Mỹ Phụng 11/02/1998 Nữ   2 0,5 6,30 6,70 7,70 21,20 Chế biến thủy sản
14 Nguyễn Phúc Thiện 15/03/1998 Nam   2NT 1 5,57 5,10 5,40 17,07 Chế biến thủy sản
15 Nguyễn Hoàng Anh 27/05/1998 Nam   2NT 1 7,53 6,47 6,33 21,33 CNKT điện, điện tử
16 Nguyễn Phúc Ánh 27/11/1998 Nam   2NT 1 6,60 6,67 6,10 20,37 CNKT điện, điện tử
17 Dương Anh Bằng 20/08/1998 Nam   2NT 1 7,13 6,13 6,00 20,26 CNKT điện, điện tử
18 Sử Chấn Cường 20/01/1997 Nam   2NT 1 7,63 6,60 6,30 21,53 CNKT điện, điện tử
19 Lê Đại Dương 20/11/1994 Nam   2NT 1 6,27 5,23 5,47 17,97 CNKT điện, điện tử
20 Nguyễn Minh Đạt 16/03/1994 Nam   2NT 1 8,47 8,13 8,80 26,40 CNKT điện, điện tử
21 Huỳnh Nhựt Điền 21/04/1998 Nam   2NT 1 5,43 4,37 5,07 15,87 CNKT điện, điện tử
22 Phan Huỳnh Đức 18/02/1998 Nam   2NT 1 5,27 6,10 6,70 19,07 CNKT điện, điện tử
23 Nguyễn Nhựt Hào 19/11/1998 Nam   2 0,5 5,47 5,63 5,93 17,53 CNKT điện, điện tử
24 Nguyễn Thanh Hiếu 07/06/1998 Nam   2NT 1 5,50 5,67 6,20 18,37 CNKT điện, điện tử
25 Hà Quang Huy 06/01/1998 Nam   2 0,5 6,17 5,67 6,77 19,11 CNKT điện, điện tử
26 Trương Quốc Huy 30/03/1997 Nam   2NT 1 7,40 7,17 6,23 21,80 CNKT điện, điện tử
27 Trần Anh Kiệt 19/01/1998 Nam   2NT 1 6,57 5,53 5,80 18,90 CNKT điện, điện tử
28 Nguyễn Huỳnh Khang 18/01/1998 Nam   2NT 1 8,87 8,77 8,77 27,41 CNKT điện, điện tử
29 Huỳnh Công Khanh 11/06/1998 Nam   2 0,5 6,43 6,13 5,27 18,33 CNKT điện, điện tử
30 Nguyễn Hoài Khanh 20/11/1998 Nam   2NT 1 5,57 4,63 4,83 16,03 CNKT điện, điện tử
31 Nguyễn Trần Nhật Linh 25/09/1998 Nam   2NT 1 8,50 7,30 6,93 23,73 CNKT điện, điện tử
32 Trần Quỳnh Long 12/04/1997 Nam   2NT 1 6,70 6,27 6,60 20,57 CNKT điện, điện tử
33 Phan Hoàng Minh 31/12/1998 Nam   2 0,5 8,43 6,33 6,43 21,69 CNKT điện, điện tử
34 Nguyễn Quốc Nam 25/04/1998 Nam   2NT 1 6,47 6,67 5,70 19,84 CNKT điện, điện tử
35 Đặng Trọng Nghĩa 05/10/1998 Nam   2NT 1 5,67 6,07 5,30 18,04 CNKT điện, điện tử
36 Lê Thanh Nhả 23/09/1998 Nam   2NT 1 7,03 5,40 5,67 19,10 CNKT điện, điện tử
37 Nguyễn Văn Phong 15/01/1997 Nam   1 1,5 6,37 6,23 5,50 19,60 CNKT điện, điện tử
38 Phạm Văn Phong 31/05/1998 Nam   2NT 1 5,70 7,20 6,10 20,00 CNKT điện, điện tử
39 Nguyễn Ngọc Phú 30/01/1998 Nam   2NT 1 6,37 6,70 6,60 20,67 CNKT điện, điện tử
40 Nguyễn Vũ Phúc 09/04/1998 Nam   2NT 1 6,70 5,50 6,30 19,50 CNKT điện, điện tử
41 Dương Huỳnh Phúc 04/08/1998 Nam   2NT 1 5,73 6,13 5,83 18,69 CNKT điện, điện tử
42 Nguyễn Hoàng Phúc 30/03/1998 Nam   2NT 1 7,97 7,30 6,50 22,77 CNKT điện, điện tử
43 Trần Thanh Phương 17/11/1997 Nam   2NT 1 5,87 5,40 5,57 17,84 CNKT điện, điện tử
44 Nguyễn Đình Quí 25/08/1998 Nam   2NT 1 5,77 5,63 6,33 18,73 CNKT điện, điện tử
45 Ngô Quốc Sẳn 26/05/1997 Nam   2NT 1 4,83 5,50 6,43 17,76 CNKT điện, điện tử
46 Chung Nhựt Tân 03/03/1998 Nam   2NT 1 5,87 5,63 4,47 16,97 CNKT điện, điện tử
47 Nguyễn Hữu Tiến 01/05/1998 Nam   2NT 1 6,37 5,27 5,57 18,21 CNKT điện, điện tử
48 Trần Quang Tín 29/04/1998 Nam   2 0,5 8,07 7,43 7,17 23,17 CNKT điện, điện tử
49 Nguyễn Duy Tính 15/11/1998 Nam   2NT 1 5,10 6,13 5,33 17,56 CNKT điện, điện tử
50 Huỳnh Ngọc Toàn 15/01/1998 Nam   2NT 1 5,23 3,83 4,83 14,89 CNKT điện, điện tử
51 Bạch Lê Tuấn 17/10/1998 Nam   2 0,5 7,30 6,97 5,57 20,34 CNKT điện, điện tử
52 Bùi Quốc Thái 05/08/1998 Nam   2NT 1 5,17 5,60 6,33 18,10 CNKT điện, điện tử
53 Nguyễn Phương Thành 04/05/1998 Nam   2NT 1 6,47 5,13 4,70 17,30 CNKT điện, điện tử
54 Trần Thanh Thảo 20/05/1998 Nam   2NT 1 7,17 7,10 7,17 22,44 CNKT điện, điện tử
55 Đoàn Quốc Thịnh 13/11/1998 Nam   2 0,5 6,83 5,47 5,40 18,20 CNKT điện, điện tử
56 Trần Thanh Thuận 27/11/1998 Nam   2NT 1 6,07 5,40 5,83 18,30 CNKT điện, điện tử
57 Lê Minh Trí 25/01/1997 Nam   2NT 1 5,17 5,77 6,17 18,11 CNKT điện, điện tử
58 Bùi Khánh Trung 11/06/1998 Nam   2NT 1 5,90 5,90 5,53 18,33 CNKT điện, điện tử
59 Trần Phi Trực 19/08/1998 Nam   2NT 1 4,77 6,03 5,60 17,40 CNKT điện, điện tử
60 Trương Văn Vàng 15/03/1997 Nam   2NT 1 5,77 5,50 5,33 17,60 CNKT điện, điện tử
61 Dương Hoàng Vinh 04/01/1998 Nam   2NT 1 6,27 7,03 6,00 20,30 CNKT điện, điện tử
62 Phan Hoàng Vương 28/05/1997 Nam   2NT 1 4,43 4,07 4,93 14,43 CNKT điện, điện tử
63 Trịnh Minh Anh 20/01/1998 Nam   2 0,5 5,70 5,27 4,90 16,37 Kế toán
64 Nguyễn Sử Thu Anh 17/10/1997 Nữ   2NT 1 6,77 5,23 5,30 18,30 Kế toán
65 Đặng Thị Ngọc Bích 06/09/1998 Nữ   2NT 1 7,37 8,00 8,63 25,00 Kế toán
66 Huỳnh Minh Châu 16/01/1998 Nam   2 0,5 5,73 5,67 5,33 17,23 Kế toán
67 Nguyễn Thị Ngọc Dung 07/10/1998 Nữ   2NT 1 7,90 7,87 8,50 25,27 Kế toán
68 Lê Thị Anh Đào 03/01/1997 Nữ   2 0,5 7,97 6,37 7,47 22,31 Kế toán
69 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 02/09/1998 Nữ 06 2 1,5 5,93 5,83 5,23 18,49 Kế toán
70 Võ Thị Hồng Hạnh 07/09/1997 Nữ   2 0,5 6,57 5,50 5,77 18,34 Kế toán
71 Nguyễn Ngọc Phượng Hằng 26/10/1998 Nữ   2 0,5 6,90 4,83 7,40 19,63 Kế toán
72 Nguyễn Thị Phượng Hằng 07/09/1998 Nữ   2NT 1 6,23 7,03 6,63 20,89 Kế toán
73 Châu Ngọc Hân 21/09/1997 Nữ   2NT 1 7,60 6,73 7,80 23,13 Kế toán
74 Thái Quốc Huy 26/11/1998 Nam   2NT 1 4,67 5,50 6,20 17,37 Kế toán
75 Trần Duy Khang 07/06/1997 Nam   2NT 1 5,03 4,97 5,57 16,57 Kế toán
76 Phạm Mỹ Linh 09/09/1998 Nữ   2 0,5 6,70 6,20 5,17 18,57 Kế toán
77 Phan Thị Sư Mùi 20/03/1997 Nữ   2NT 1 4,63 6,43 7,33 19,39 Kế toán
78 Nguyễn Huỳnh Ngọc Mỹ 12/12/1996 Nữ   2NT 1 7,97 6,73 6,53 22,23 Kế toán
79 Đinh Thị Kim Ngân 07/04/1998 Nữ   2NT 1 6,60 5,60 6,53 19,73 Kế toán
80 Lê Thị Huỳnh Ngân 13/11/1995 Nữ   2NT 1 8,50 5,87 6,87 22,24 Kế toán
81 Võ Như Ngọc 25/08/1998 Nữ   2NT 1 7,97 8,07 8,47 25,51 Kế toán
82 Nguyễn Bảo Ngọc 05/10/1998 Nữ   2NT 1 7,73 7,47 7,83 24,03 Kế toán
83 Nguyễn Thị Yến Nhi 19/12/1983 Nữ   2 0,5 6,73 6,90 7,57 21,70 Kế toán
84 Trần Hoàng Nhi 19/06/1998 Nữ   2NT 1 6,63 5,93 6,60 20,16 Kế toán
85 Phạm Thị Ý Nhi 16/12/1998 Nữ   2NT 1 7,37 7,07 6,40 21,84 Kế toán
86 Phan Thị Yến Nhi 05/12/1997 Nữ   2NT 1 4,33 4,57 4,40 14,30 Kế toán
87 Nguyễn Ngọc Huỳnh Như 19/08/1996 Nữ   2 0,5 7,57 7,63 7,43 23,13 Kế toán
88 Phạm Huỳnh Như 08/08/1998 Nữ   2NT 1 7,80 7,97 7,70 24,47 Kế toán
89 Huỳnh Như 17/02/1997 Nữ   1 1,5 6,27 6,60 4,93 19,30 Kế toán
90 Trần Quỳnh Như 07/08/1998 Nữ   2 0,5 7,97 7,17 6,43 22,07 Kế toán
91 Nguyễn Thị Kiều Oanh 01/11/1997 Nữ   2NT 1 5,77 4,93 5,87 17,57 Kế toán
92 Lê Thị Hồng Phỉ 04/04/1997 Nữ   2NT 1 5,23 5,37 5,33 16,93 Kế toán
93 Võ Văn Phú 01/07/1990 Nam   2NT 1 5,43 7,47 6,70 20,60 Kế toán
94 Nguyễn Đặng Minh Phương 05/09/1998 Nữ   2 0,5 5,83 6,07 6,73 19,13 Kế toán
95 Lê Thị Bích Phượng 09/06/1998 Nữ   1 1,5 6,43 6,13 6,87 20,93 Kế toán
96 Đặng Thị Dã Quì 07/02/1997 Nữ   2NT 1 8,10 7,53 7,87 24,50 Kế toán
97 Bùi Thị Thảo Sương 23/09/1997 Nữ   2NT 1 6,27 5,30 5,93 18,50 Kế toán
98 Lê Thị Cẩm Tiên 11/04/1998 Nữ   2NT 1 6,57 6,17 5,93 19,67 Kế toán
99 Nguyễn Thị Hoa Tiên 10/01/1998 Nữ   1 1,5 6,63 5,50 5,23 18,86 Kế toán
100 Trần Thị Cẩm Tiền 31/10/1997 Nữ   1 1,5 7,73 7,37 6,70 23,30 Kế toán
101 Nguyễn Thị Bích Tuyền 16/03/1998 Nữ   2 0,5 6,47 7,27 6,30 20,54 Kế toán
102 Khấu Hoàng Thái 22/01/1997 Nam   2NT 1 6,67 5,77 6,10 19,54 Kế toán
103 Nguyễn Thị Trúc Thanh 25/06/1998 Nữ   2 0,5 7,07 5,30 5,53 18,40 Kế toán
104 Bùi Thị Phương Thảo 24/06/1998 Nữ   2NT 1 5,20 6,80 6,30 19,30 Kế toán
105 Võ Thị Bích Thảo 02/06/1997 Nữ   2 0,5 6,90 6,73 6,10 20,23 Kế toán
106 Hồ Thị Kim Thảo 24/12/1998 Nữ   1 1,5 6,67 7,47 5,37 21,01 Kế toán
107 Nguyễn Như Thão 04/03/1998 Nữ   2NT 1 6,53 4,97 7,20 19,70 Kế toán
108 Đặng Thị Anh Thi 18/01/1998 Nữ   2NT 1 7,97 7,23 8,40 24,60 Kế toán
109 Võ Thị Trang Thư 25/06/1998 Nữ   1 1,5 6,23 7,27 5,83 20,83 Kế toán
110 Võ Lâm Thùy Trang 19/04/1998 Nữ   2 0,5 8,63 7,47 7,47 24,07 Kế toán
111 Nguyễn Thị Ngọc Trang 29/11/1998 Nữ   2NT 1 6,40 6,20 5,50 19,10 Kế toán
112 Phan Thị Bảo Trâm 02/01/1998 Nữ   2 0,5 6,83 6,87 6,93 21,13 Kế toán
113 Phạm Hiếu Trung 14/03/1992 Nam   2NT 1 6,93 7,73 6,37 22,03 Kế toán
114 Huỳnh Thảo Uyên 24/02/1998 Nữ   2 0,5 6,87 7,13 7,50 22,00 Kế toán
115 Nguyễn Thị Tố Uyên 03/09/1998 Nữ   1 1,5 7,53 5,57 7,10 21,70 Kế toán
116 Phan Lê Thúy Vy 17/10/1997 Nữ   2NT 1 8,07 7,57 7,53 24,17 Kế toán
117 Trương Quốc Huy 30/03/1997 Nam   2NT 1 6,47 7,53 7,03 22,03 Nuôi trồng TS
118 Hồ Thị Thùy Linh 30/11/1997 Nữ   2NT 1 6,30 6,10 7,07 20,47 Nuôi trồng TS
119 Lê Hoàng Thiện 10/05/1998 Nam   2NT 1 4,43 6,03 5,87 17,33 Nuôi trồng TS
120 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 19/05/1998 Nữ   1 1,5 5,73 5,17 5,13 17,53 Tài chính ngân hàng
121 Nguyễn Trường Giang 10/01/1994 Nam   2NT 1 5,37 6,43 5,93 18,73 Tài chính ngân hàng
122 Nguyễn Thị Thùy Oanh 03/03/1998 Nữ   2NT 1 7,47 7,07 6,77 22,31 Tài chính ngân hàng
123 Võ Thị Mỹ Phương 17/10/1998 Nữ   2NT 1 6,40 6,83 6,37 20,60 Tài chính ngân hàng
124 Bùi Trường An 27/01/1997 Nam   2NT 1 6,13 6,10 5,30 18,53 CNKT Ô Tô
125 Nguyễn Huỳnh Bảo An 01/01/1998 Nam   2NT 1 5,60 7,13 4,50 18,23 CNKT Ô Tô
126 Nguyễn Phúc Hoài An 10/10/1998 Nam   2NT 1 5,80 5,93 5,40 18,13 CNKT Ô Tô
127 Lê Hoài Anh 10/04/1997 Nam   2NT 1 5,30 5,17 4,67 16,14 CNKT Ô Tô
128 Nguyễn Trương Hoài Bảo 15/04/1998 Nam   2 0,5 5,10 6,37 5,80 17,77 CNKT Ô Tô
129 Phan Quốc Duy 20/11/1998 Nam   2 0,5 7,00 6,57 6,40 20,47 CNKT Ô Tô
130 Nguyễn Minh Đạt 10/03/1997 Nam   2NT 1 5,33 5,60 6,03 17,96 CNKT Ô Tô
131 Phan Nhựt Điền 10/03/1998 Nam   2NT 1 7,87 6,27 7,63 22,77 CNKT Ô Tô
132 Đoàn Hoàng Đức 16/05/1997 Nam   2NT 1 5,97 5,93 5,83 18,73 CNKT Ô Tô
133 Trần Quang Huy 21/03/1998 Nam   2NT 1 5,70 5,50 4,83 17,03 CNKT Ô Tô
134 Nguyễn Nhật Linh 25/03/1997 Nam   2 0,5 5,50 6,97 6,57 19,54 CNKT Ô Tô
135 Nguyễn Hữu Lộc 22/10/1998 Nam   2NT 1 6,27 5,23 5,70 18,20 CNKT Ô Tô
136 Võ Văn Tài 26/05/1998 Nam   2NT 1 6,97 6,23 5,27 19,47 CNKT Ô Tô
137 Trương Hoàng Tâm 07/11/1998 Nam   2 0,5 7,47 5,27 4,80 18,04 CNKT Ô Tô
138 Đổ Hoàng Tiên 18/10/1998 Nam   2NT 1 5,80 4,27 4,00 15,07 CNKT Ô Tô
139 Trần Thành Tiền 27/02/1998 Nam   2NT 1 6,90 5,53 5,67 19,10 CNKT Ô Tô
140 Dương Minh Thế 17/07/1998 Nam   2NT 1 6,43 6,57 6,80 20,80 CNKT Ô Tô
141 Nguyễn Đông Thức 24/05/1997 Nam   2NT 1 4,83 6,70 6,07 18,60 CNKT Ô Tô
142 Nguyễn Phi Vương 11/04/1998 Nam   2NT 1 6,97 6,27 6,17 20,41 CNKT Ô Tô
143 Lê Nam Anh 01/03/1997 Nam   2NT 1 6,37 6,33 6,33 20,03 Quản trị kinh doanh
144 Dương Hoàng Ân 09/11/1997 Nam   2 0,5 4,83 7,37 5,83 18,53 Quản trị kinh doanh
145 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 14/01/1998 Nữ   2 0,5 7,47 6,07 5,70 19,74 Quản trị kinh doanh
146 Dương Nguyễn Chí Hiếu 22/04/1995 Nam   2 0,5 6,53 7,10 7,20 21,33 Quản trị kinh doanh
147 Nguyễn Trung Hiếu 12/07/1997 Nam   2 0,5 6,87 6,40 5,73 19,50 Quản trị kinh doanh
148 Nguyễn Minh Kha 20/10/1993 Nam   2 0,5 6,83 6,70 5,27 19,30 Quản trị kinh doanh
149 Nguyễn Hữu Lộc 09/12/1997 Nam   2 0,5 6,63 4,57 5,20 16,90 Quản trị kinh doanh
150 Đoàn Trí Minh 15/12/1992 Nam   2 0,5 6,10 5,57 5,33 17,50 Quản trị kinh doanh
151 Trần Nữ Thiên Ngân 12/02/1997 Nữ   2NT 1 4,10 5,67 6,00 16,77 Quản trị kinh doanh
152 Nguyễn Thị Yến Nhi 15/11/1998 Nữ   2 0,5 6,63 5,90 5,47 18,50 Quản trị kinh doanh
153 Nguyễn Thị Yến Nhi 19/12/1997 Nữ   2 0,5 8,33 6,60 8,17 23,60 Quản trị kinh doanh
154 Lê Thị Yến Nhi 22/09/1998 Nữ   2NT 1 7,03 6,90 6,40 21,33 Quản trị kinh doanh
155 Nguyễn Minh Quân 25/12/1993 Nam   1 1,5 5,77 6,03 4,60 17,90 Quản trị kinh doanh
156 Phạm Thị Mỷ Tiên 30/12/1998 Nữ   2NT 1 6,57 6,17 6,30 20,04 Quản trị kinh doanh
157 Trương Thị Thủy Tiên 03/01/1997 Nam   2 0,5 6,13 5,60 5,67 17,90 Quản trị kinh doanh
158 Nguyễn Quốc Thanh 21/02/1998 Nam   2NT 1 5,40 6,03 7,20 19,63 Quản trị kinh doanh
159 Trương Thị Kim Thảo 07/05/1998 Nữ   2NT 1 5,67 5,93 6,20 18,80 Quản trị kinh doanh
160 Nguyễn Thị Huỳnh Thơ 27/03/1998 Nữ   2 0,5 8,93 8,63 8,73 26,79 Quản trị kinh doanh
161 Dương Hoài Thương 22/03/1998 Nữ   2NT 1 4,53 6,27 6,23 18,03 Quản trị kinh doanh
162 Đặng Thị Trúc Uyên 10/04/1998 Nữ   2 0,5 4,97 5,67 5,40 16,54 Quản trị kinh doanh
163 Nguyễn Thị Ngọc Ước 04/11/1997 Nữ   2 0,5 6,37 5,50 6,27 18,64 Quản trị kinh doanh
164 Nguyễn Thị Diệu Chuyền 22/01/1998 Nữ   2NT 1 6,70 7,07 7,67 22,44 Quản trị văn phòng
165 Đặng Thị Phương Dung 01/07/1996 Nữ   2NT 1 6,23 7,03 6,60 20,86 Quản trị văn phòng
166 Huỳnh Thị Hồng Hạnh 07/07/1997 Nữ   2NT 1 7,60 8,40 7,70 24,70 Quản trị văn phòng
167 Lê Thị Thúy Hằng 17/10/1998 Nữ   2NT 1 5,53 5,00 5,40 16,93 Quản trị văn phòng
168 Nguyễn Thị Ý Nhi 21/12/1997 Nữ   2NT 1 7,50 6,47 6,20 21,17 Quản trị văn phòng
169 Trịnh Ngọc Xuân Quyên 18/06/1995 Nữ   2 0,5 5,93 5,07 5,50 17,00 Quản trị văn phòng
170 Mai Thanh Tuyền 24/11/1998 Nữ   2NT 1 6,13 6,43 6,60 20,16 Quản trị văn phòng
171 Nguyễn Phương Thảo 01/01/1998 Nữ   2NT 1 5,67 4,87 5,73 17,27 Quản trị văn phòng
172 Nguyễn Thị Bích Thủy 06/10/1998 Nữ   2NT 1 7,40 6,67 5,93 21,00 Quản trị văn phòng
173 Ngô Trần Hải Yến 11/06/1998 Nữ   2NT 1 4,53 5,70 5,87 17,10 Quản trị văn phòng
174 Nguyễn Thị Trường An 26/02/1995 Nữ   2 0,5 5,70 6,03 5,00 17,23 Tiếng Anh
175 Phan Thị Thùy Dương 19/07/1997 Nữ   2 0,5 9,20 9,13 9,07 27,90 Tiếng Anh
176 Phạm Thị Nguyệt Đăng 16/05/1998 Nữ   2NT 1 7,17 7,67 8,13 23,97 Tiếng Anh
177 Nguyễn Thị Tuyết Hằng 10/10/1998 Nữ   2NT 1 8,23 8,77 7,30 25,30 Tiếng Anh
178 Đặng Thị Ngọc Huyền 04/01/1998 Nữ   2NT 1 7,63 7,07 5,60 21,30 Tiếng Anh
179 Phạm Thị Mai Hương 25/02/1995 Nữ   2 0,5 6,10 4,93 5,80 17,33 Tiếng Anh
180 Hà Phong Kỳ 01/11/1998 Nam   2NT 1 6,77 6,63 6,37 20,77 Tiếng Anh
181 Nguyễn Thị Thùy Linh 10/01/1998 Nữ   2NT 1 5,90 4,73 4,93 16,56 Tiếng Anh
182 Lê Thị Trúc Ly 08/08/1998 Nữ   2NT 1 5,70 5,97 6,17 18,84 Tiếng Anh
183 Huỳnh Thảo Mai 21/10/1998 Nữ   2 0,5 6,07 5,40 6,80 18,77 Tiếng Anh
184 Lữ Nhất Minh 29/04/1992 Nam   2NT 1 7,07 6,10 6,33 20,50 Tiếng Anh
185 Nguyễn Tấn Duy Minh 07/01/1998 Nam   2NT 1 5,17 6,43 8,00 20,60 Tiếng Anh
186 Ngô Thanh Ngân 26/07/1998 Nữ   2 0,5 7,50 6,47 7,03 21,50 Tiếng Anh
187 Phạm Hồng Ngân 19/09/1997 Nữ   2NT 1 6,17 7,43 6,07 20,67 Tiếng Anh
188 Phan Thảo Nguyên 11/02/1998 Nữ   2 0,5 7,73 8,50 8,17 24,90 Tiếng Anh
189 Nguyễn Thị Yến Nhi 12/08/1998 Nữ   2NT 1 6,37 5,63 5,33 18,33 Tiếng Anh
190 Nguyễn Anh Như 20/08/1997 Nữ   2NT 1 6,83 6,73 6,43 20,99 Tiếng Anh
191 Nguyễn Thị Thanh Tâm 12/01/1998 Nữ   1 1,5 7,27 6,67 5,93 21,37 Tiếng Anh
192 Nguyễn Thị Trúc Thanh 17/08/1997 Nữ   1 1,5 6,53 6,47 6,93 21,43 Tiếng Anh
193 Phan Thanh Trúc Thảo 10/12/1997 Nữ   2NT 1 7,07 7,13 5,77 20,97 Tiếng Anh
194 Mai Thụy Hồng Thắm 07/06/1998 Nữ   2NT 1 6,80 7,57 6,43 21,80 Tiếng Anh
195 Đoàn Ngọc Thương 20/06/1997 Nữ   2NT 1 6,90 7,03 7,30 22,23 Tiếng Anh
196 Nguyễn Thị Trang 25/11/1998 Nữ   2NT 1 6,17 6,07 6,50 19,74 Tiếng Anh
197 Nguyễn Phương Trinh 31/07/1998 Nam   2 0,5 6,27 6,07 5,70 18,54 Tiếng Anh
198 Vương Thị Cát Vy 14/12/1998 Nữ   2 0,5 6,80 5,83 7,23 20,36 Tiếng Anh
199 Võ Thùy Vy 30/11/1998 Nữ   2NT 1 6,27 7,00 6,40 20,67 Tiếng Anh
200 Trương Trí Phú Cường 12/02/1995 Nam   2 0,5 5,13 5,47 6,63 17,73 Tin học ứng dụng
201 Huỳnh Thanh Duy 27/02/1997 Nam   2NT 1 7,03 7,40 6,17 21,60 Tin học ứng dụng
202 Võ Thanh Duy 22/08/1997 Nam   2 0,5 3,97 4,43 5,27 14,17 Tin học ứng dụng
203 Trần Nguyễn Thùy Dương 16/12/1998 Nữ   2NT 1 7,60 7,93 8,47 25,00 Tin học ứng dụng
204 Lê Thành Đạt 21/12/1998 Nam   2 0,5 6,00 5,67 6,07 18,24 Tin học ứng dụng
205 Trần Hiền Đức 28/10/1998 Nam   2NT 1 7,70 6,30 5,77 20,77 Tin học ứng dụng
206 Lê Đăng Hậu 07/02/1997 Nam   2NT 1 5,83 5,67 5,93 18,43 Tin học ứng dụng
207 Trần Quang Huy 02/02/1997 Nam   2NT 1 4,33 4,70 5,43 15,46 Tin học ứng dụng
208 Lê Tuấn Khang 24/09/1998 Nam   2NT 1 4,57 4,80 6,00 16,37 Tin học ứng dụng
209 Trương Nguyễn Trung Nghĩa 04/02/1998 Nam   2 0,5 7,77 6,60 7,17 22,04 Tin học ứng dụng
210 Nguyễn Trương Yến Nhi 10/01/1997 Nữ   2NT 1 4,70 5,67 4,93 16,30 Tin học ứng dụng
211 Lưu Phan Thanh Tú 03/07/1998 Nam   2NT 1 7,53 7,50 6,83 22,86 Tin học ứng dụng
212 Lê Châu Tuấn 22/10/1998 Nam   2NT 1 4,77 4,60 5,40 15,77 Tin học ứng dụng
213 Ô Quốc Thiện 09/04/1997 Nam   2NT 1 6,37 5,73 6,47 19,57 Tin học ứng dụng
214 Nguyễn Văn Thiện 25/08/1998 Nam   1 1,5 6,27 6,50 6,17 20,44 Tin học ứng dụng
215 Phạm Quang Vinh 16/04/1997 Nam   2 0,5 6,20 5,10 5,40 17,20 Tin học ứng dụng
216 Nguyễn Huỳnh Hữu Vương 14/10/1997 Nam   2NT 1 5,80 6,27 5,17 18,24 Tin học ứng dụng
217 Võ Duy An 02/03/1997 Nam   2 0,5 6,07 6,60 6,27 19,44 Việt Nam học
218 Huỳnh Ngọc Hân 13/08/1997 Nữ   2NT 1 5,90 6,73 6,50 20,13 Việt Nam học
219 Nguyễn Thị Hồng Lin 05/09/1998 Nữ   1 1,5 6,37 7,23 6,20 21,30 Việt Nam học
220 Ngô Hoàng Nam 26/09/1995 Nam   2NT 1 6,37 7,50 7,47 22,34 Việt Nam học
221 Nguyễn Minh Nguyên 07/04/1998 Nam   2NT 1 6,33 8,20 7,13 22,66 Việt Nam học
222 Trần Thị Hạnh Nguyên 04/11/1998 Nữ   2NT 1 7,97 8,23 7,63 24,83 Việt Nam học
223 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 07/10/1998 Nữ   2NT 1 6,33 7,80 6,10 21,23 Việt Nam học
224 Đổ Hoàng Tiên 18/10/1998 Nam   2NT 1 5,57 6,13 6,83 19,53 Việt Nam học
225 Nguyễn Thị Anh Thư 06/10/1996 Nữ   2 0,5 5,90 5,73 5,53 17,66 Việt Nam học
226 Lê Tấn Công 26/08/1997 Nam   2NT 1 6,47 6,47 6,77 20,71 CNKT Xây dựng
227 Trần Quang Khải 19/05/1998 Nam   2NT 1 5,17 5,80 4,13 16,10 CNKT Xây dựng
228 Nguyễn Văn Lộc 11/11/1998 Nam   2NT 1 5,43 5,10 4,97 16,50 CNKT Xây dựng
229 Ngô Trung Nghĩa 28/06/1993 Nam   2NT 1 7,40 6,93 7,30 22,63 CNKT Xây dựng
230 Trần Thái Ngọc 20/10/1998 Nam   2NT 1 5,20 5,43 5,43 17,06 CNKT Xây dựng
231 Lê Nhựt Trường 19/07/1998 Nam   2NT 1 5,97 5,43 5,07 17,47 CNKT Xây dựng
 

 

TRƯỜNG CAO ĐẲNG BẾN TRE

ĐĂNG NHẬP

LIÊN KẾT

Địa chỉ:

  • CS1: Số 400/1, Khu phố 1, phường Sơn Đông, tỉnh Vĩnh Long.
  • CS2: Số 78, đường Đoàn Hoàng Minh, phường Sơn Đông, tỉnh Vĩnh Long.

Điện thoại:

  • 02753 822 294 - Hành chính
  • 02753 822 325 - Tuyển sinh
  • 02753 545 014 - Đào tạo

Copyright © by Trường Cao đẳng Bến Tre